Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 23/05/2026 16:44 26 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-05-23 16:43:37
Loại Vàng Mua Bán
95% 137,300 138,300
99.9% 144,700 145,700
99.99% 145,000 146,000
Mảnh 158,200 159,400
Thế Giới 4,509.05 4,509.55
Thay Đổi(%) -0.58 -26.23
Giá Dầu 97.147 97.171
Mảnh cao hơn thế giới: 15,641,372
99.99% cao hơn thế giới: 2,691,704
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 23/05/2026 16:43 22 like this.
Cập nhật: 2026-05-23 16:43:34
Tên Mua Bán TG
AUD 18,672 18,782 0.71268
CAD 18,972 19,082 0.72358
CHF 33,225 33,385 1.27385
EUR 30,433 30,543 1.16027
GBP 35,203 35,413 1.34320
JPY 164.71 165.81 0.00628
NZD 15,201 15,351 0.58499
K18 26,350 26,440 99.0450
HKD 3,360 3,410 0.12763
SGD 20,492 20,602 0.78130
THB 815.00 823.00 0.03061
CNY 3,830 3,890 0.14718
KRW 17.35 17.85 0.00066
TWD 804.00 814.00 0.03174
#00000#

Genis - Hà Nội 23/05/2026 08:25 20 like this.
Bác Tư kèn ơi mục tiêu vàng hướng đến tầm nào bác ơi #00011#

Tư Kèn - TP. Hồ Chí Minh 23/05/2026 07:53 34 like this.
K18: 26,323- 26,423...Món này bị đạp rớt từng ngày nha mn !

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 23/05/2026 07:46 41 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-05-23 07:45:27
Loại Vàng Mua Bán
95% 137,600 138,800
99.9% 144,770 145,970
99.99% 145,070 146,270
Mảnh 158,200 159,700
Thế Giới 4,509.05 4,509.55
Thay Đổi(%) -0.58 -26.23
Giá Dầu 97.147 97.171
Mảnh cao hơn thế giới: 16,033,804
99.99% cao hơn thế giới: 3,053,847
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 23/05/2026 07:45 32 like this.
Cập nhật: 2026-05-23 07:45:20
Tên Mua Bán TG
AUD 18,630 18,750 0.71268
CAD 18,938 19,058 0.72358
CHF 33,273 33,433 1.27385
EUR 30,414 30,534 1.16027
GBP 35,152 35,402 1.34320
JPY 164.39 165.59 0.00628
NZD 15,205 15,375 0.58499
K18 26,323 26,423 99.0450
HKD 3,357 3,407 0.12763
SGD 20,453 20,573 0.78130
THB 814.48 822.48 0.03061
CNY 3,832 3,892 0.14718
KRW 17.37 17.87 0.00066
TWD 805.01 815.01 0.03174
#00000#

Tư Kèn - TP. Hồ Chí Minh 23/05/2026 06:41 40 like this.
Trong phiên giao dịch hôm qua 22/5 Quỹ SPDR xã #00058# 2.86 Tấn vàng, lượng vàng tồn kho còn 1034.85 Tấn

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 22/05/2026 16:18 37 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-05-22 16:18:04
Loại Vàng Mua Bán
95% 137,855 139,055
99.9% 145,098 146,298
99.99% 145,283 146,483
Mảnh 158,389 159,889
Thế Giới 4,515.96 4,516.43
Thay Đổi(%) -0.42 -18.95
Giá Dầu 99.015 99.049
Mảnh cao hơn thế giới: 16,019,780
99.99% cao hơn thế giới: 3,008,578
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 22/05/2026 16:18 30 like this.
Cập nhật: 2026-05-22 16:17:52
Tên Mua Bán TG
AUD 18,656 18,776 0.71247
CAD 18,997 19,112 0.72501
CHF 33,250 33,415 1.27172
EUR 30,419 30,539 1.15987
GBP 35,172 35,422 1.34178
JPY 164.53 165.68 0.00632
NZD 15,207 15,372 0.58553
K18 26,327 26,427 99.0786
HKD 3,361 3,411 0.12757
SGD 20,473 20,588 0.78095
THB 814.70 822.70 0.03056
CNY 3,833 3,893 0.14700
KRW 17.37 17.87 0.00067
TWD 804.72 814.72 0.03176
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 22/05/2026 14:14 34 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-05-22 14:13:48
Loại Vàng Mua Bán
95% 137,934 139,134
99.9% 145,334 146,534
99.99% 145,652 146,852
Mảnh 158,785 160,285
Thế Giới 4,522.94 4,523.36
Thay Đổi(%) -0.27 -12.02
Giá Dầu 98.236 98.27
Mảnh cao hơn thế giới: 15,979,271
99.99% cao hơn thế giới: 2,970,480
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 22/05/2026 14:14 26 like this.
Cập nhật: 2026-05-22 14:13:49
Tên Mua Bán TG
AUD 18,654 18,774 0.71277
CAD 18,984 19,099 0.72470
CHF 33,217 33,387 1.26969
EUR 30,432 30,552 1.16031
GBP 35,169 35,419 1.34142
JPY 164.49 165.64 0.00633
NZD 15,238 15,398 0.58584
K18 26,372 26,472 99.0555
HKD 3,364 3,414 0.12769
SGD 20,474 20,589 0.78137
THB 814.44 822.44 0.03056
CNY 3,839 3,899 0.14722
KRW 17.43 17.93 0.00063
TWD 805.23 815.23 0.03172
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 22/05/2026 07:13 62 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-05-22 07:13:18
Loại Vàng Mua Bán
95% 138,555 139,755
99.9% 145,891 147,091
99.99% 146,283 147,483
Mảnh 159,566 161,066
Thế Giới 4,532.1 4,532.7
Thay Đổi(%) -0.07 -2.99
Giá Dầu 97.693 97.727
Mảnh cao hơn thế giới: 15,963,648
99.99% cao hơn thế giới: 2,772,068
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 22/05/2026 07:13 47 like this.
Cập nhật: 2026-05-22 07:13:09
Tên Mua Bán TG
AUD 18,709 18,809 0.71466
CAD 19,036 19,156 0.72525
CHF 33,307 33,467 1.27110
EUR 30,520 30,635 1.16150
GBP 35,213 35,463 1.34297
JPY 165.00 166.10 0.00631
NZD 15,281 15,431 0.58745
K18 26,457 26,557 98.9623
HKD 3,364 3,414 0.12750
SGD 20,544 20,654 0.78226
THB 814.59 822.59 0.03068
CNY 3,833 3,893 0.14708
KRW 17.37 17.87 0.00066
TWD 805.63 815.63 0.03161
#00000#

Monica Nga - Đắc Lắc 22/05/2026 06:18 15 like this.
Anh hai mỹ hai hôm nay đóng cửa trên 4500 ,Anh á nay chắc hốt lên thôi #00011#

Cá Rán - Hà Nội 22/05/2026 05:41 68 like this.
#00011# Hôm qua kít chạy được 82u (4570 - 4488), đóng cửa tại 4542. Kết thúc phiên quỹ S mua vào 0.86T, đẩy lượng vàng nắm giữ lên mức 1037.71T trị giá hơn 150,274 tỷ usd.

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 21/05/2026 16:27 42 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-05-21 16:26:58
Loại Vàng Mua Bán
95% 138,628 139,828
99.9% 145,974 147,174
99.99% 146,284 147,484
Mảnh 159,602 161,102
Thế Giới 4,536.66 4,537.23
Thay Đổi(%) -0.23 -10.24
Giá Dầu 98.129 98.163
Mảnh cao hơn thế giới: 15,898,063
99.99% cao hơn thế giới: 2,741,852
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 21/05/2026 16:27 33 like this.
Cập nhật: 2026-05-21 16:26:53
Tên Mua Bán TG
AUD 18,700 18,800 0.71376
CAD 19,046 19,161 0.72660
CHF 33,315 33,465 1.27178
EUR 30,543 30,653 1.16292
GBP 35,270 35,520 1.34410
JPY 164.96 166.06 0.00625
NZD 15,292 15,442 0.58722
K18 26,452 26,552 98.8506
HKD 3,363 3,413 0.12750
SGD 20,530 20,640 0.78233
THB 815.68 823.68 0.03068
CNY 3,842 3,902 0.14703
KRW 17.41 17.91 0.00069
TWD 805.49 815.49 0.03174
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 21/05/2026 13:33 42 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-05-21 13:32:55
Loại Vàng Mua Bán
95% 138,711 139,911
99.9% 146,111 147,311
99.99% 146,483 147,683
Mảnh 159,910 161,410
Thế Giới 4,534.18 4,534.74
Thay Đổi(%) -0.27 -12.25
Giá Dầu 99.301 99.335
Mảnh cao hơn thế giới: 16,148,239
99.99% cao hơn thế giới: 2,849,033
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 21/05/2026 13:33 31 like this.
Cập nhật: 2026-05-21 13:32:51
Tên Mua Bán TG
AUD 18,683 18,783 0.71241
CAD 19,078 19,188 0.72666
CHF 33,301 33,456 1.27090
EUR 30,556 30,666 1.16272
GBP 35,259 35,509 1.34386
JPY 165.10 166.20 0.00633
NZD 15,268 15,418 0.58591
K18 26,467 26,567 98.8833
HKD 3,364 3,414 0.12776
SGD 20,549 20,664 0.78153
THB 814.79 822.79 0.03066
CNY 3,837 3,897 0.14689
KRW 17.43 17.93 0.00071
TWD 805.66 815.66 0.03172
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 21/05/2026 07:48 62 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-05-21 07:48:09
Loại Vàng Mua Bán
95% 138,581 140,081
99.9% 146,159 147,659
99.99% 146,480 147,980
Mảnh 160,124 161,924
Thế Giới 4,543.53 4,544.29
Thay Đổi(%) -0.08 -3.31
Giá Dầu 99.258 99.292
Mảnh cao hơn thế giới: 16,375,969
99.99% cao hơn thế giới: 2,847,536
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 21/05/2026 07:48 53 like this.
Cập nhật: 2026-05-21 07:48:20
Tên Mua Bán TG
AUD 18,674 18,794 0.71451
CAD 19,049 19,159 0.72755
CHF 33,180 33,360 1.27041
EUR 30,507 30,607 1.16253
GBP 35,173 35,373 1.34374
JPY 164.74 165.84 0.00629
NZD 15,237 15,387 0.58628
K18 26,443 26,563 98.8577
HKD 3,364 3,414 0.12771
SGD 20,504 20,604 0.78235
THB 815.59 823.59 0.03071
CNY 3,839 3,899 0.14687
KRW 17.53 18.03 0.00062
TWD 804.82 814.82 0.03156
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 20/05/2026 15:09 58 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-05-20 15:08:34
Loại Vàng Mua Bán
95% 137,699 138,899
99.9% 145,079 146,279
99.99% 145,446 146,646
Mảnh 159,124 160,624
Thế Giới 4,479.7 4,480.18
Thay Đổi(%) -0.22 -9.61
Giá Dầu 102.809 102.843
Mảnh cao hơn thế giới: 16,934,826
99.99% cao hơn thế giới: 3,470,714
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 20/05/2026 15:08 43 like this.
Cập nhật: 2026-05-20 15:08:20
Tên Mua Bán TG
AUD 18,633 18,743 0.71107
CAD 19,018 19,128 0.72661
CHF 33,120 33,320 1.26522
EUR 30,441 30,561 1.15961
GBP 35,101 35,316 1.33920
JPY 164.84 165.94 0.00633
NZD 15,219 15,369 0.58401
K18 26,492 26,592 99.1200
HKD 3,366 3,416 0.12759
SGD 20,486 20,596 0.78082
THB 814.37 822.37 0.03058
CNY 3,840 3,900 0.14709
KRW 17.44 17.94 0.00071
TWD 805.44 815.44 0.03161
#00000#

Vangluonsongmai - TP. Hồ Chí Minh 20/05/2026 13:46 20 like this.
Ôm si chả khác nào ôm bom ! Đánh nhau thì nó bán vàng mua vk , hết đánhbthì nói ko cần trú ẩn !!!#00006#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 20/05/2026 12:19 50 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-05-20 12:18:43
Loại Vàng Mua Bán
95% 137,302 138,812
99.9% 144,812 146,312
99.99% 145,057 146,557
Mảnh 159,483 160,983
Thế Giới 4,470.31 4,471.42
Thay Đổi(%) -0.42 -18.49
Giá Dầu 103.735 103.769
Mảnh cao hơn thế giới: 17,523,517
99.99% cao hơn thế giới: 3,588,239
#00000#

[older messages]