Genis - Hà Nội 23/10/2026 02:58 1 like this.
Thôi xong sáng nay cụ phá 4k rùi . Chị Trà sữa ơi c bán hết chưa chị #00011#. Năm nay ôm vàng ko may mắn rùi

Vangluonsongmai - TP. Hồ Chí Minh 22/10/2026 20:13 11 like this.
Đêm mai chắc lủng 4000 ! 1 cú down khủng của năm !!!#00006##00005#

Genis - Hà Nội 22/10/2026 19:47 15 like this.
4050 bác Linhmoi đổ bê tông rùi cụ vàng ơi#00005##00050# . Cụ bay đi cho con nhờ #00004#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 22/10/2026 15:01 34 like this.
Cập nhật: 2026-10-22 14:59:54
Loại Vàng Mua Bán
95% 123,013 124,013
99,9% 129,897 130,897
99.99% 130,080 131,080
Mảnh 141,575 142,575
Thế Giới 4,087.15 4,087.52
Thay Đôi (%) -0.9 -37.32
Giá Dầu 99.851 99.885
Mảnh cao hơn thế giới: 14,289,721
99.99% cao hơn thề giới: 3,165,566 #00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 22/10/2026 15:01 28 like this.
Tên Mua Bán TG
AUD 18,060 18,170 0.70121
CAD 18,359 18,459 0.71359
CHF 31,269 31,459 1.21810
EUR 28,938 29,058 1.12363
GBP 34,506 34,726 1.34095
JPY 163.41 164.61 0.00638
NZD 14,544 14,744 0.56909
K18 25,947 26,047 101.2337
HKD 3,297 3,357 0.12760
SGD 20,146 20,256 0.78336
THB 771.83 778.83 0.02973
CNY 3,847 3,907 0.14970
KRW 19.33 19.83 0.00073
MYR 6,284 6,354 0.24496
TWD 789.59 795.59 0.03066
BND 19,551 20,001 0.78321
IDR 1.20 1.80 0.00007
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 22/10/2026 07:34 47 like this.
Cập nhật: 2026-10-22 07:31:31
Loại Vàng Mua Bán
95% 123,723 124,723
99,9% 130,629 131,629
99.99% 130,795 131,795
Mành 141,423 142,423
Thể Giới 4,118.35 4,118.85
Thay Đối (%) -0.18 -7.55
Giá Dầu 98.049 98.083
Mảnh cao hơn thể giới: 13,041,998
99.99% cao hơn thể giới: 2,753,220 #00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 22/10/2026 07:33 40 like this.
Cập nhật: 2026-10-22 07:31:24
Tên Mua Bán TG
AUD 18,118 18,218 0.70315
CAD 18,352 18,457 0.71227
CHF 31,222 31,382 1.21311
EUR 28,985 29,085 1.12350
GBP 34,506 34,726 1.33961
JPY 162.97 164.07 0.00632
NZD 14,574 14,774 0.57056
K18 25,967 26,067 101.3686
HKD 3,291 3,351 0.12734
SGD 20,174 20,274 0.78301
THB 771.82 778.82 0.02978
CNY 3,853 3,913 0.14986
KRW 19.17 19.67 0.00073
MYR 6,285 6,345 0.24497
TWD 789.54 797.74 0.03083
BND 19,586 20,036 0.78259
IDR 1.15 1.75 0.00003 #00000#

Cá Rán - Hà Nội 22/10/2026 05:20 61 like this.
#00011# hôm qua kít chạy được 37u (4141 - 4104), đóng cửa tại 4140. Kết thúc phiên quỹ S #00058# 2.56T nhé, đẩy lượng vàng tồn kho xuống mức 1057.62T trị giá hơn 140,313 tỷ usd.

NB. Hồ Chí Minh - TP. Hồ Chí Minh 21/10/2026 17:06 8 like this.
Cảm ơn bác Hiển nhiều nhé#00000#

Hiểnhn - Hà Nội 21/10/2026 16:22 18 like this.
Thú thật bác Nb em hỏng chơi nhìu G! Vd em lãi cái này em mua cái kia em cất! Mà tỷ lệ lãi các loại hình đầu tư nó khác nhau! Em ko so sánh hơn thua! Chỉ cái gì lợi hơn thìa em làm! Vật nhau cả mấy tuần lãi ko nổi 1_2% là em ghét liền ! Vd cùng vùng đánh đợt rồi thìa vốn nhiều em đánh chứng chủ lực nó hồi nhẹ toàn hơn 10 15% . G gần như nằm im ko có lãi may là em chơi ít ! Em còn trẻ em hỏng có lì ...em ham ăn ham chơi thích bay nhảy bác Nb ah! Nếu như mò mò thì cúi tháng em mới săn bác ah G!

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 21/10/2026 13:43 33 like this.
Cập nhật: 2026-10-2113:40:17
Loại Vàng Mua Bán
95% 123,665 124,665
99.9% 130,392 131,392
99.99% 130,641 131,641
Mảnh 141,422 142,422
Thề Giới 4,114.23 4,114.72
Thay Đôi (%) 0.04
Giá Dầu 99.27 99.304
Mảnh cao hơn thế giới: 13,097,985
99.99% cao hơn thế giới: 2,753,429 #00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 21/10/2026 13:42 26 like this.
Cập nhật: 2026-10-2113:40:12
Tên Mua Bán TG
AUD 18,074 18,184 0.70176
CAD 18,337 18,447 0.71139
CHF 31,197 31,357 1.21112
EUR 28,952 29,062 1.12210
GBP 34,478 34,708 1.33755
JPY 162.92 164.02 0.00628
NZD 14,503 14,703 0.56776
K18 25,954 26,054 101.4583
HKD 3,295 3,355 0.12734
SGD 20,185 20,290 0.78238
THB 771.55 778.55 0.02969
CNY 3,845 3,905 0.14979
KRW 19.26 19.76 0.00074
MYR 6,286 6,346 0.24512
TWD 790.01 796.21 0.03082
BND 19,582 20,032 0.78219
IDR 1.18 1.78 0.00006 #00000#

NB. Hồ Chí Minh - TP. Hồ Chí Minh 21/10/2026 13:21 13 like this.
Bác Hiển ơi, có gì thay đổi báo e với nhé #00000#, cả nhà mình im ắng quá , các bác có thay đổi chiến lược nhớ cập nhập cho e tham khảo với ạ#00000#. Em cảm ơn

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 21/10/2026 07:40 52 like this.
Cập nhật: 2026-10-21 07:38:12
Loại Vàng Mua Bán
95% 123,813 124,813
99,9% 130,611 131,611
99.99% 130,881 131,881
Mảnh 141,551 142,551
Thế Giới 4,117.43 4,117.91
Thay Đỗi (%) 0.1 4.07
Giá Dầu 98.501 98.535
Mảnh cao hơn thề giới: 13,175,391
99.99% cao hơn thể giới: 2,858,136 #00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 21/10/2026 07:39 38 like this.
Câp nhật: 2026-10-21 07:38:03
Tên Mua Bán TG
AUD 18,032 18,142 0.70150
CAD 18,319 18,419 0.71104
CHF 31,183 31,343 1.21070
EUR 28,965 29,065 1.12305
GBP 34,424 34,644 1.33756
JPY 162.97 163.97 0.00634
NZD 14,502 14,702 0.56765
K18 25,9611 26,061 101.4404
HKD 3,297 3,357 0.12739
SGD 20,182 20,282 0.78261
THB 771.39 778.39 0.02973
CNY 3,853 3,913 0.14991
KRW 19.24 19.84 0.00080
MYR 6,278 6,338 0.24494
TWD 789.29 795.29 0.03064
BND 19,582 20,032 0.78238
IDRI 1.16 1.76 0.00006
#00000#

Cá Rán - Hà Nội 21/10/2026 05:25 78 like this.
#00011# hôm qua kít chạy được 44u (4155 - 4111), đóng cửa tại 4124. Kết thúc phiên quỹ S mua vào 1.71T nhé, đẩy lượng vàng nắm giữ lên mức 1060.18T trị giá hơn 140,556 tỷ usd.

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 20/10/2026 14:02 36 like this.
GIÁ VÀNG THAM KHẢO
Cập nhật: 2026-10-20 13:59:29
Loại Vàng Mua Bán
95% 124,074 125,074
99,9% 130,951 131,951
99.99% 131,319 132,319
Mảnh 141,767 142,767
Thế Giới 4,135.97 4,136.48
Thay Đổi (%) 0.07 2.82
Giá Dầu 98.462 98,496
Mảnh cao hơn thế giới: 12,855,566
99.99% cao hơn thẻ giới: 2,661,847
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 20/10/2026 14:01 33 like this.
Cập nhật: 2026-10-20 13:59:23
Tên Mua Bán TG
AUD 18.011 18,111 0.69965
CAD 18,310 18,420 0.71021
CHF 31,204 31,359 1.21118
EUR 28,960 29,060 1.12291
GBP 34,401 34,611 1.33487
JPY 163.10 164.10 0.00633
NZD 14,514 14,714 0.56824
K18 25,949 26,049 101.447
HKD 3,293 3,353 0.12731
SGD 20,183 20,283 0.78238
THB 772.25 779.25 0.02976
CNY 3,851 3,911 0.14960
KRW 19.19 19.69 0.00078
MYR 6,279 6,339 0.24476
TWD 789.72 795.72 0.03068
BND 19,576 20,026 0.78236
IDR 1.16 1.76 0.00004 #00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 20/10/2026 07:36 52 like this.
Cập nhật: 2026-10-20 07:34:05
Loại Vàng Mua Bán
95% 123,882 125,082
99,9% 130,786 131,986
99.99% 131,109 132,309
Mảnh 141,516 142,616
Thể Giới 4,132.91 4.133.44
Thay Đỗi (%) -0.01 -0.22
Giá Dầu 98.423 98.457
Mảnh cao hơn thể giới: 12,492,964
99.99% cao hơn thể giới: 2,613,350 #00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 20/10/2026 07:35 43 like this.
Cập nhật: 2026-10-20 07:33:59.
Tên Mua Bán TG
AUD 17,997 18,112 0.69779
CAD 18,294 18,394 0.70942
CHF 31,190 31,340 1.21053
EUR 28,969 1 29,069 1.12193
GBP 34,356 134,576 1.33163
JPY 162.94 163.94 0.00634
NZD 14,490 14,690 0.56639
K18 25,994 26,104 101.5873
HKD 3,299 3,359 0.12743
SGD 20,170 20,280 0.78179
THB 771.27 779,27 0.02975
CNY 3,849 3,909 0.14948
KRW 19.23 19.83 0.00074
MYR 6,280 6,340 0.24488
TWD 790.041 796.04 0.03076
BND 19,567 20,037 0.78131
IDR 1,15 1.75 0.00006 #00000#

Cá Rán - Hà Nội 20/10/2026 05:26 75 like this.
#00011# hôm qua kít chạy được 54u (4190 - 4136), đóng cửa tại 4139. Kết thúc phiên đầu tuần quỹ S #00058# 0.57T, đẩy lượng vàng tồn kho xuống mức 1058.47T trị giá hơn 141,124 tỷ usd.

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 19/10/2026 14:55 36 like this.
Cập nhật: 2026-10-19 14:51:40
Loại Vàng Mua Bán
95% 125,063 126,063
99,9% 131,885 132,885
99.99% 132,217 133,217
Mảnh 142,239 143,039
Thẻ Giới 4,180.39 4,180.72
Thay Đổi (%)| 0.43 18.03
Giá Dầu 99.517 99.551
Mảnh cao hơn thế giới: 11,417,724
99.99% cao hơn thể giới: 2,001,937 #00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 19/10/2026 14:54 28 like this.
Cập nhật: 2026-10-19 14:51:34
Tên Mua Bán TG
AUD 17,964 18,074 0.69742
CAD 18,283 18,383 0.70969
CHF 31,229 31,379 1.21254
EUR 28,955 29,055 1.12066
GBP 34,364 34,584 1.33196
JPY 163.25 164.25 0.00631
NZD 14,469 14,669 0.56560
K18 26,010 26,110 101.5946
HKD 3,293 3,353 0.12739
SGD 20,164 20,274 0.78160
THB 771.10 779.10 0.02983
CNY 3,849 3,909 0.14968
KRW 19.20 19.70 0.00075
MYR 6,280 6,340 0.24497
TWD 789.67 795.67 0.03076
BND 19,569 20,019 0.78161
IDR 1.16 1.76 0.00009 #00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 19/10/2026 06:42 62 like this.
Cập nhật: 2026-10-19 06:38:18
Loại Vàng Mua Ban
95% 125,011 126,011
99,9% 132,054 133,054
99.99% 132,377 133,377
Mảnh 142,260 143,160
Thề Giới 4,181 4,181.59
Thay Đổi (%)| 0.45 18.82
Giá Dầu 100.817 100.891
Mảnh cao hơn thể giới: 11,421,471
99.99% cao hơn thể giới: 1,893,128
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 19/10/2026 06:41 47 like this.
Cập nhật: 2026-10-19 06:38:10
Tên Mua Bán TG
AUD 17,930 18,050 0.69671
CAD 18,192 18,322 0.70791
CHF 31,181 31,351 1.21341
EUR 28,9511 29,051 1.12193
GBP 34,300 34,550 1.33297
JPY 163.19 164.29 0.00638
NZD 14,455 14,655 0.56516
K18 26,040 26,140 101.5210
HKD 3,290 3,350 0.12753
SGD 20,123 20,243 0.78144
THB 771.84 779.84 0.02990
CNY 3,854 3,914 0.14957
KRW 19.13 19.63 0.00075
MYR 6,295 6,355 0.24511
TWD 790.16 796.16 0.03083
BND 19,546 19,996 0.78128
IDR 1.14 1.74 0.00004
#00000#

[older messages]