Kitco Gold Chart

Live 24 hour Gold Chart


Mua/Bán 1 chỉ SJC (so mua/bán với hôm qua) # Chênh TG
SJC Eximbank16,960/ 17,160 (60/ 10) # 3,077
SJC 1L, 10L, 1KG16,860/ 17,160 (10/ 10) # 3,077
SJC 1c, 2c, 5c16,840/ 17,140 (10/ 10) # 3,057
SJC 0,5c16,840/ 17,150 (10/ 10) # 3,067
SJC 99,99%16,640/ 16,990 (10/ 10) # 2,907
SJC 99%16,172/ 16,822 (10/ 10) # 2,738
Cập nhật: (Đơn vị: 1000 VND)
Xem lịch sử giá vàng SJC: nhấn đây!

Gia vang online
Real-Time Forex Quotes
Giavangonline.net
Nếu lỗi Click vào đây xem bảng giá GciTrading
Symbol Bid Ask Change% High Low
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Fxpro
Tỷ giá ngân hàng Vietcombank
CodeMuaBánSo M/B hôm qua
AUD - - -/ -
CAD - - -/ -
CHF - - -/ -
EUR - - -/ -
GBP - - -/ -
HKD - - -/ -
JPY - - -/ -
CNY - - -/ -
SGD - - -/ -
THB - - -/ -
USD - - -/ -
Updated on: -


Gia vang online
Chỉ số chứng khoán quốc tế
Giavangonline.net
Symbol Bid Ask Change Change%
Dow Jones #US30
-
-
-
-
S&P500
-
-
-
-
Nasdaq
-
-
-
-
DAX
-
-
-
-
FTSE 100
-
-
-
-
Nikkei 225
-
-
-
-
Hang Seng
-
-
-
-
ASX 200
-
-
-
-


Loại

           

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 27/03/2026 13:52 49 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-03-27 13:51:41
Loại Vàng Mua Bán
95% 150,525 152,525
99.9% 158,157 160,157
99.99% 158,402 160,402
Mảnh 172,521 175,021
Thế Giới 4,456.61 4,456.61
Thay Đổi(%) 1.81 79.23
Giá Dầu 94.205 94.205
Mảnh cao hơn thế giới: 28,742,865
99.99% cao hơn thế giới: 14,597,296
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 27/03/2026 13:51 37 like this.
Cập nhật: 2026-03-27 13:51:29
Tên Mua Bán TG
AUD 18,359 18,479 0.68986
CAD 19,241 19,371 0.72179
CHF 33,521 33,706 1.25660
EUR 30,938 31,068 1.15352
GBP 35,562 35,792 1.33353
JPY 167.16 168.36 0.00626
NZD 15,369 15,519 0.57713
K18 27,102 27,222 99.6459
HKD 3,429 3,489 0.12753
SGD 20,837 20,967 0.77759
THB 836.77 846.77 0.03039
CNY 3,880 3,950 0.14465
KRW 17.97 18.57 0.00070
TWD 833.18 840.43 0.03130
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 27/03/2026 07:53 71 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-03-27 07:52:59
Loại Vàng Mua Bán
95% 148,773 151,083
99.9% 156,291 158,591
99.99% 156,762 159,062
Mảnh 169,887 172,587
Thế Giới 4,382.59 4,382.59
Thay Đổi(%) 0.11 4.8
Giá Dầu 93.998 93.998
Mảnh cao hơn thế giới: 28,500,757
99.99% cao hơn thế giới: 15,511,783
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 27/03/2026 07:53 55 like this.
Cập nhật: 2026-03-27 07:52:59
Tên Mua Bán TG
AUD 18,322 18,462 0.68751
CAD 19,197 19,317 0.72145
CHF 33,484 33,684 1.25708
EUR 30,898 31,028 1.15287
GBP 35,506 35,736 1.33271
JPY 167.13 168.33 0.00627
NZD 15,326 15,486 0.57543
K18 27,091 27,231 99.6928
HKD 3,412 3,472 0.12776
SGD 20,816 20,951 0.77679
THB 834.69 844.69 0.03028
CNY 3,871 3,941 0.14456
KRW 17.87 18.47 0.00061
TWD 828.80 836.30 0.03115
#00000#

Kim Ky - TP. Hồ Chí Minh 27/03/2026 06:33 34 like this.
Lại canh mua hihihi#00004#8

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 26/03/2026 13:33 68 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-03-26 13:32:45
Loại Vàng Mua Bán
95% 149,726 151,726
99.9% 157,829 159,829
99.99% 158,073 160,073
Mảnh 171,435 173,935
Thế Giới 4,438.09 4,438.09
Thay Đổi(%) -1.52 -68.37
Giá Dầu 92.242 92.242
Mảnh cao hơn thế giới: 28,279,767
99.99% cao hơn thế giới: 15,094,601
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 26/03/2026 13:32 47 like this.
Cập nhật: 2026-03-26 13:32:39
Tên Mua Bán TG
AUD 18,481 18,601 0.69505
CAD 19,238 19,358 0.72352
CHF 33,587 33,787 1.26204
EUR 30,913 31,033 1.15594
GBP 35,562 35,792 1.33639
JPY 167.19 168.39 0.00628
NZD 15,408 15,558 0.57978
K18 27,071 27,191 99.4152
HKD 3,413 3,473 0.12780
SGD 20,861 20,981 0.77936
THB 836.67 846.67 0.03054
CNY 3,878 3,948 0.14468
KRW 17.84 18.44 0.00063
TWD 830.05 837.05 0.03134
#00000#

Vangluonsongmai - TP. Hồ Chí Minh 26/03/2026 10:43 21 like this.
Chênh cao thế mà sao im ắng vậy nhỉ ??? Ai nói gì đi chứ ???#00006##00005#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 26/03/2026 07:50 78 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-03-26 07:49:37
Loại Vàng Mua Bán
95% 151,584 153,584
99.9% 159,127 161,127
99.99% 159,508 161,508
Mảnh 173,998 176,498
Thế Giới 4,534.81 4,534.81
Thay Đổi(%) 0.66 29.72
Giá Dầu 91.399 91.399
Mảnh cao hơn thế giới: 28,457,856
99.99% cao hơn thế giới: 13,925,740
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 26/03/2026 07:49 61 like this.
Cập nhật: 2026-03-26 07:49:34
Tên Mua Bán TG
AUD 18,391 18,531 0.69404
CAD 19,186 19,316 0.72334
CHF 33,496 33,696 1.26230
EUR 30,841 30,981 1.15546
GBP 35,422 35,672 1.33554
JPY 166.80 168.20 0.00630
NZD 15,328 15,478 0.57975
K18 26,954 27,074 99.4379
HKD 3,410 3,470 0.12795
SGD 20,796 20,936 0.77964
THB 833.39 843.39 0.03036
CNY 3,864 3,934 0.14489
KRW 17.74 18.34 0.00069
TWD 831.39 838.39 0.03122
#00000#

Tư Kèn - TP. Hồ Chí Minh 26/03/2026 06:07 67 like this.
Trong phiên giao dịch hôm qua 25.3 Quỹ SPDR tiếp tục xã #00058# 0.57 tấn vàng, khối lượng tồn kho giảm còn 1052.42 tấn.

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 25/03/2026 14:10 76 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-03-25 14:09:47
Loại Vàng Mua Bán
95% 151,800 153,800
99.9% 159,610 161,610
99.99% 159,711 161,711
Mảnh 174,559 177,059
Thế Giới 4,551.32 4,551.32
Thay Đổi(%) 1.72 76.79
Giá Dầu 89.128 89.128
Mảnh cao hơn thế giới: 28,514,920
99.99% cao hơn thế giới: 13,782,938
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 25/03/2026 14:09 50 like this.
Cập nhật: 2026-03-25 14:09:41
Tên Mua Bán TG
AUD 18,471 18,601 0.69733
CAD 19,237 19,357 0.72605
CHF 33,590 33,790 1.26697
EUR 30,922 31,052 1.15995
GBP 35,478 35,728 1.33879
JPY 167.15 168.35 0.00629
NZD 15,381 15,531 0.58150
K18 26,930 27,050 99.0762
HKD 3,408 3,468 0.12792
SGD 20,841 20,971 0.78141
THB 835.99 845.99 0.03056
CNY 3,866 3,936 0.14495
KRW 17.94 18.54 0.00070
TWD 831.24 838.24 0.03130
#00000#

Hiểnhn - Hà Nội 25/03/2026 09:43 14 like this.
#00004##00005#

SweetLove - Hà Nội 25/03/2026 07:57 40 like this.
Giá hôm trước ai vợt được không thích ôm nay chốt lại cũng ngon, vàng k bán vẫn là vàng, ai sợ bán là mất nếu không nhanh. chúc cả nhà ngày mới may mắn#00000#. Nghe bác Kimky e cũng làm được tí đáy#00000#

Kim Ky - TP. Hồ Chí Minh 25/03/2026 07:52 23 like this.
#00005#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 25/03/2026 07:25 66 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-03-25 07:25:06
Loại Vàng Mua Bán
95% 150,086 152,886
99.9% 157,756 160,556
99.99% 158,117 160,917
Mảnh 174,579 177,579
Thế Giới 4,543.23 4,543.23
Thay Đổi(%) 1.52 68.22
Giá Dầu 87.511 87.511
Mảnh cao hơn thế giới: 29,218,545
99.99% cao hơn thế giới: 13,153,025
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 25/03/2026 07:25 56 like this.
Cập nhật: 2026-03-25 07:25:09
Tên Mua Bán TG
AUD 18,539 18,669 0.69993
CAD 19,259 19,399 0.72677
CHF 33,654 33,844 1.26978
EUR 30,934 31,074 1.16205
GBP 35,597 35,867 1.34246
JPY 167.16 168.46 0.00634
NZD 15,446 15,606 0.58361
K18 26,937 27,077 98.9065
HKD 3,408 3,468 0.12786
SGD 20,812 20,952 0.78234
THB 836.55 845.55 0.03082
CNY 3,866 3,936 0.14512
KRW 17.89 18.49 0.00065
TWD 830.63 838.08 0.03122
#00000#

Cá Rán - Hà Nội 25/03/2026 06:01 74 like this.
#00011# hôm qua kít chạy được 179u (4484 - 4305), đóng cửa tại 4473. Kết thúc phiên quỹ S mua vào 0.28T, đẩy lượng vàng nắm giữ lên mức 1052.99T trị giá hơn 149,374 tỷ usd.

Vangluonsongmai - TP. Hồ Chí Minh 24/03/2026 15:15 24 like this.
Chênh kinh hoàng vậy mà vẫn tồn tại !!!#00006#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 24/03/2026 14:05 67 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-03-24 14:04:32
Loại Vàng Mua Bán
95% 146,939 149,469
99.9% 154,523 157,023
99.99% 154,945 157,445
Mảnh 170,679 173,679
Thế Giới 4,407.35 4,407.35
Thay Đổi(%) 0.01 0.65
Giá Dầu 90.522 90.522
Mảnh cao hơn thế giới: 28,989,351
99.99% cao hơn thế giới: 13,315,762
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 24/03/2026 14:04 46 like this.
Cập nhật: 2026-03-24 14:04:24
Tên Mua Bán TG
AUD 18,591 18,711 0.69929
CAD 19,369 19,499 0.72736
CHF 33,810 33,990 1.26902
EUR 31,002 31,132 1.15988
GBP 35,723 35,973 1.34207
JPY 167.69 168.89 0.00633
NZD 15,496 15,656 0.58453
K18 27,084 27,204 99.0260
HKD 3,411 3,471 0.12773
SGD 20,890 21,030 0.78188
THB 836.61 845.61 0.03076
CNY 3,882 3,952 0.14499
KRW 17.96 18.56 0.00067
TWD 833.88 840.88 0.03128
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 24/03/2026 07:58 82 like this.
GIÁ VÀNG TỰ DO
Cập nhật: 2026-03-24 07:57:38
Loại Vàng Mua Bán
95% 146,098 149,098
99.9% 153,893 156,893
99.99% 154,201 157,201
Mảnh 168,756 171,756
Thế Giới 4,372.88 4,372.88
Thay Đổi(%) -0.75 -32.93
Giá Dầu 90.425 90.425
Mảnh cao hơn thế giới: 27,860,294
99.99% cao hơn thế giới: 13,917,680
#00000#

Hoahongden - TP. Hồ Chí Minh 24/03/2026 07:57 57 like this.
Cập nhật: 2026-03-24 07:57:25
Tên Mua Bán TG
AUD 18,625 18,745 0.69870
CAD 19,381 19,501 0.72774
CHF 33,831 34,031 1.26904
EUR 30,986 31,106 1.15901
GBP 35,717 35,977 1.34024
JPY 167.78 168.98 0.00625
NZD 15,551 15,701 0.58448
K18 27,130 27,270 99.0676
HKD 3,412 3,472 0.12755
SGD 20,881 21,001 0.78234
THB 836.65 849.85 0.03072
CNY 3,881 3,951 0.14513
KRW 17.98 18.68 0.00067
TWD 831.28 838.93 0.03122
#00000#

Monica Nga - Đắc Lắc 24/03/2026 07:54 7 like this.
rơi là hứng ít một cơ hội #00050#